phát kiến
Danh từ:
- Sự tìm ra, khám phá ra một điều mới mẻ, chưa từng được biết đến trước đây, đặc biệt trong lĩnh vực khoa học, tự nhiên hoặc tri thức: "Phát kiến" thường chỉ kết quả của quá trình nghiên cứu, tìm tòi dẫn đến việc làm sáng tỏ một quy luật, hiện tượng hoặc sự thật mới.
- Điều mới mẻ, có giá trị được tìm thấy: Bản thân điều được tìm ra cũng có thể được gọi là một "phát kiến".
Động từ (ít dùng hơn):
- Hành động tìm ra, khám phá ra: Chỉ hành động thực hiện việc phát hiện, tìm tòi ra cái mới.
Danh từ:
- Phát kiến của ông ấy về cấu trúc ADN đã làm thay đổi ngành sinh học. (Khám phá của ông ấy về cấu trúc DNA đã làm thay đổi ngành sinh học.)
- Thế kỷ 20 chứng kiến nhiều phát kiến vĩ đại trong vật lý. (Thế kỷ 20 chứng kiến nhiều khám phá vĩ đại trong vật lý.)
- Đây là một phát kiến quan trọng giúp giải quyết bài toán nan giải. (Đây là một phát hiện quan trọng giúp giải quyết vấn đề nan giải.)
Động từ (cách dùng cổ điển hoặc trong văn chương):
- Nhà khoa học đã phát kiến ra một định luật tự nhiên mới. (Nhà khoa học đã khám phá ra một định luật tự nhiên mới.)
"phát kiến khoa học": khám phá, phát hiện mang tính khoa học.
- Giải thưởng được trao cho những phát kiến khoa học xuất sắc. (Giải thưởng được trao cho những khám phá khoa học xuất sắc.)
"phát kiến vĩ đại/trọng đại": khám phá có tầm quan trọng và ảnh hưởng lớn.
- Phát kiến trọng đại đó đã mở ra một kỷ nguyên mới cho nhân loại. (Khám phá trọng đại đó đã mở ra một kỷ nguyên mới cho nhân loại.)
Phát hiện (động từ/danh từ): thường dùng rộng rãi hơn, có thể chỉ việc tìm thấy, nhận ra điều gì đó (có thể đã tồn tại) một cách tình cờ hoặc chủ ý. "Phát kiến" thường mang tính chủ động, có giá trị tri thức cao hơn.
- Anh ấy phát hiện một lỗi trong phần mềm. (Anh ấy tìm thấy một lỗi trong phần mềm.)
Khám phá (động từ/danh từ): gần nghĩa với "phát kiến", nhấn mạnh vào hành trình tìm tòi, đi vào những vùng đất, kiến thức chưa được biết đến.
- Khám phá vũ trụ là ước mơ của loài người. (Khám phá vũ trụ là ước mơ của loài người.)
- Tìm ra: chỉ hành động đạt được kết quả sau khi tìm kiếm.
- Khám phá ra: nhấn mạnh vào việc mở ra, tìm thấy điều mới lạ, bí ẩn.
- Phát hiện ra: nhấn mạnh vào việc thấy được, nhận biết được điều gì đó.
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "phát kiến" trong tiếng Việt.
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "phát kiến".
- Tìm ra, khi nói về một hiện tượng khoa học: Phát kiến một định luật tự nhiên.